Wigo E MT

Số chỗ

5 chỗ

Kiểu dáng

Hatchback

Nhiên liệu

Xăng

Xuất sứ

Nhập khẩu Indo

Giá từ

360.000.000 vnđ

KHÁM PHÁ CÁC PHIÊN BẢN AVANZA

Wigo G CVT

Giá từ: 405.000.000 VNĐ

  • Kiểu dáng : Hatchback
  • Số chỗ : 5
  • Hộp số : Số tự động
  • Dung tích : 1198 cc
  • Nhiên liệu : Động cơ xăng

THƯ VIỆN HÌNH ẢNH

Ngoại thất

Thân xe

Phần thân xe mạnh mẽ, khỏe khoắn nhờ đường gân nổi chạy dọc từ hông xe đến đuôi xe.

Nội thất

Không gian nội thất

Không gian nội thất rộng nhất phân khúc với chiều dài cơ sở 2,525mm cùng khoảng cách giữa hai hàng ghế lên đến 910mm và thể tích khoang hành lý lên tới 261l, có thể tăng lên 276l khi bỏ tấm ngăn.

Vận hành

An toàn

Thông số kĩ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm)
2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
  Trọng lượng không tải (kg)
870
  Trọng lượng toàn tải (kg)
1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
33
  Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Động cơ xăng Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)
1197
  Loại động cơ
3NR-VE
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(65)87/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
108/4200
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số  
Số sàn
Hệ thống treo Trước
Mc Pherson
  Sau
Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp
175/65 R14
  Lốp dự phòng
Vành thép/Steel
Phanh Trước
Phanh đĩa/Disc
  Sau
Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
6,8
  Ngoài đô thị (L/100km)
4,21
  Kết hợp (L/100km)
5,16
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Dạng bóng chiếu/Projector
Đèn chiếu xa
Phản xạ đa chiều/Reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Màu
Cùng màu thân xe/Body color
Gạt mưa Trước
Gián đoạn/Intermittent
Sau
Gián đoạn/Intermittent
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Cánh hướng gió sau
Có/With
Ăng ten
Dạng thường/Pillar
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe/Body color
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Trợ lực
Điện/EPS
Chất liệu
Nhựa/Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Hệ thống âm thanh/Audio system
Điều chỉnh
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong xe
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong
Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Digital
Đèn báo Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Nhắc nhở đèn bật
Có/With
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
D only/Ghế lái
Đèn cảnh báo cửa mở
Có/With
Hệ thống âm thanh Kết nối điện thoại thông minh
Không/Without
hất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Túi đựng đồ sau lưng ghế
Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập hoàn toàn/United fold
Hệ thống điều hòa
Manual with Max cool mode/Chỉnh tay với chế độ Max Cool
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
Màn hình cảm ứng 7inch
Số loa
4
Cổng kết nối AUX
Không/Without
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Điều khiển giọng nói
Không/Without
Kết nối wifi
Không/Without
Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
Không/Without
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down)
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Hệ thống mở khóa cần số
Không có/Without
ệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
2